Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd
Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd
các sản phẩm
Nhà /

các sản phẩm

N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước

Chi tiết sản phẩm

Nguồn gốc: Trung Quốc

Hàng hiệu: Leenz

Chứng nhận: RoHs

Số mô hình: LZANT-10153-A

Tài liệu: Sổ tay sản phẩm PDF

Điều khoản thanh toán và vận chuyển

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10

Thời gian giao hàng: 15 ngày

Điều khoản thanh toán: T/T

Khả năng cung cấp: 500 mỗi ngày

Nhận được giá tốt nhất
Liên hệ ngay bây giờ
Thông số kỹ thuật
Làm nổi bật:
Tính thường xuyên:
698-960/1710-2700MHZ
VSWR:
<3,5
Đạt được mức cao nhất:
3dBi/5dBi
Trở kháng:
50
Tính thường xuyên:
698-960/1710-2700MHZ
VSWR:
<3,5
Đạt được mức cao nhất:
3dBi/5dBi
Trở kháng:
50
Mô tả
N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước

Ăng-ten vây cá phẳng màu xám 5dBi đa hướng 4G 698-960/1710-2700M, chống thấm nước

1. Thông số kỹ thuật


A. Đặc tính điện
Tần số 698-960MHz 1710-2700MHz
Trở kháng 50 Ohm 50 Ohm
Tỷ lệ sóng đứng (S.W.R.) <2.5 <3.5
Độ lợi 3dBi 5dBi
Hiệu suất ≈78% ≈72%
Bề rộng chùm ngang 360° 360°
Bề rộng chùm dọc 30-75° 16-40°
Phân cực Tuyệt đối Tuyệt đối
Công suất tối đa 50W 50W
B. Đặc tính vật liệu & cơ học
Loại đầu nối N -J
Kích thước Φ22.5*195mm
Khối lượng 0.07Kg
Vật liệu vỏ bọc ABS  (Xám)
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 ˚C ~ + 80 ˚C
Nhiệt độ bảo quản - 40 ˚C ~ + 80 ˚C

2. Dữ liệu kiểm tra thông số S của ăng-ten
2.1 VSWR
N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 0
 
2.2  Tổng hiệu suất & Độ lợi:


Tần số (MHz)

600.0

630.0

660.0

690.0

720.0

750.0

780.0

810.0

840.0

870.0

900.0

930.0

960.0

Độ lợi (dBi)

0.03

0.04

0.68

1.25

1.30

1.85

2.00

1.60

1.29

1.39

0.94

1.05

0.90

Hiệu suất (%)

35.08

38.08

51.47

53.41

61.35

64.33

64.40

60.02

55.05

57.31

51.86

56.84

51.84

 

Tần số (MHz)

1700.0

1750.0

1800.0

1850.0

1900.0

1950.0

2000.0

2050.0

2100.0

2150.0

2200.0

Độ lợi (dBi)

2.27

2.14

2.18

2.70

4.14

4.59

4.86

4.68

4.26

4.18

3.81

Hiệu suất (%)

44.28

47.08

48.50

49.96

58.70

61.01

61.21

61.90

59.95

66.40

66.74

 

Tần số (MHz)

2250.0

2300.0

2350.0

2400.0

2450.0

2500.0

2550.0

2600.0

2650.0

2700.0

2250.0

Độ lợi (dBi)

3.38

3.82

3.70

4.05

4.24

4.34

3.92

2.87

2.65

2.64

3.38

Hiệu suất (%)

73.73

74.74

71.28

74.56

72.01

71.61

72.81

72.35

75.39

76.06

73.73

N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 1








2.3 Mẫu bức xạ

3D 2D-Ngang 2D-Dọc
698MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 2 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 3 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 4
810MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 5 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 6 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 7
960MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 8 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 9 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 10

3D 2D-Ngang 2D-Dọc
1710MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 11 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 12 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 13
2200MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 14 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 15 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 16
2700MHz N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 17 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 18 N nam 4G 698-960/1710-2700M toàn hướng 5dbi màu xám phẳng đuôi cá ăng-ten chống nước 19



 
 
 
 



Gửi yêu cầu của bạn
Vui lòng gửi yêu cầu của bạn và chúng tôi sẽ trả lời bạn càng sớm càng tốt.
Gửi