Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd
Dongguan Leenz Electronics Co., Ltd
các sản phẩm
Nhà /

các sản phẩm

4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà

Chi tiết sản phẩm

Nguồn gốc: Trung Quốc

Hàng hiệu: Leenz

Chứng nhận: RoHs

Số mô hình: LZANT-12043-A

Tài liệu: Sổ tay sản phẩm PDF

Điều khoản thanh toán và vận chuyển

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10

Thời gian giao hàng: 15 ngày

Điều khoản thanh toán: T/T

Khả năng cung cấp: 500 mỗi ngày

Nhận được giá tốt nhất
Liên hệ ngay bây giờ
Thông số kỹ thuật
Làm nổi bật:
Tính thường xuyên:
600-960 MHz; 1710-5000 MHz
VSWR:
<3.0
Đạt được mức cao nhất:
3/5dBi
Trở kháng:
50
Tính thường xuyên:
600-960 MHz; 1710-5000 MHz
VSWR:
<3.0
Đạt được mức cao nhất:
3/5dBi
Trở kháng:
50
Mô tả
4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà

Anten trong nhà đa hướng gắn trần băng tần đầy đủ 4G5G 698-960/1710-5000MHz

1. Thông số kỹ thuật

A. Đặc tính điện
Cổng Cổng 1 Cổng 2
Tần số 600-960/1510-5000MHz 600-960/1510-5000MHz
Trở kháng 50 Ohm 50 Ohm
Tỷ lệ sóng đứng (S.W.R.) <3.0 <3.0
Độ lợi 3/5dBi 3/5dBi
Hiệu suất ≈75/60% ≈75/60%
Phân cực Tuyệt đối
Công suất tối đa 50W
B. Đặc tính vật liệu & cơ học
Loại đầu nối RG58 L=500mm   2*SMA-J
Kích thước Φ220*40mm
Khối lượng 0.35Kg
Vật liệu vỏ bọc ABS
C. Môi trường
Nhiệt độ hoạt động - 40 ˚C ~ + 80 ˚C
Nhiệt độ bảo quản - 40 ˚C ~ + 80 ˚C


2. Dữ liệu kiểm tra thông số S của ăng-ten

2.1 VSWR

Cổng 1

4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 0

Cổng 2

4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 1


2.2  Tổng hiệu suất & Độ lợi:

Cổng1

Tần số (MHz)

Độ lợi (dBi)

Hiệu suất (%)

Tần số (MHz)

Độ lợi (dBi)

Hiệu suất (%)

698

0.4

54.0

1710

4.4

80.8

720

2.0

62.3

1800

3.9

78.1

740

4.2

75.0

1900

3.7

82.9

760

4.8

87.4

2000

4.0

83.3

780

4.4

87.8

2100

2.8

72.0

800

3.6

75.5

2200

3.4

70.8

820

4.3

81.2

2300

2.8

62.5

840

4.3

77.4

2400

2.8

64.2

860

4.4

78.2

2500

4.5

69.4

880

4.2

83.7

2600

3.9

57.5

900

3.0

73.7

2700

4.0

60.4

920

3.2

73.0

2800

4.7

63.5

940

2.7

75.3

2900

5.0

55.5

960

2.8

75.4

3000

5.4

61.6

 

 

 

3100

5.5

64.9

 

 

 

3200

5.5

56.9

 

 

 

3300

6.7

58.5

 

 

 

3400

5.6

47.2

 

 

 

3500

5.2

46.1

 

 

 

3600

4.6

49.2

 

 

 

3700

3.0

47.8

 

 

 

3800

2.5

59.6

 

 

 

3900

3.8

71.1

 

 

 

4000

2.8

59.2

 

 

 

4100

2.8

64.2

 

 

 

4200

2.9

57.9

 

 

 

4300

3.3

52.8

 

 

 

4400

2.6

50.2

 

 

 

4500

2.6

50.2

 

 

 

4600

3.7

52.7

 

 

 

4700

2.3

39.8

 

 

 

4800

2.1

41.5

 

 

 

4900

3.6

53.3

 

 

 

5000

3.2

47.9

Cổng2

Tần số (MHz)

Độ lợi (dBi)

Hiệu suất (%)

Tần số (MHz)

Độ lợi (dBi)

Hiệu suất (%)

698

0.3

49.3

1710

4.3

79.2

720

1.1

58.9

1800

3.7

67.8

740

2.4

68.5

1900

3.9

70.3

760

3.8

81.3

2000

3.5

74.4

780

3.9

82.3

2100

3.2

61.4

800

2.9

72.0

2200

3.4

56.9

820

3.4

77.0

2300

2.8

46.6

840

3.5

73.4

2400

3.5

51.8

860

3.7

71.3

2500

3.4

57.5

880

3.8

74.8

2600

2.9

54.1

900

1.6

67.4

2700

4.2

63.5

920

2.0

65.7

2800

4.9

65.5

940

2.8

71.1

2900

5.0

59.0

960

3.3

73.8

3000

5.3

59.9

 

 

 

3100

5.6

61.0

 

 

 

3200

5.5

61.2

 

 

 

3300

5.6

67.4

 

 

 

3400

5.7

69.9

 

 

 

3500

6.6

79.1

 

 

 

3600

5.9

72.1

 

 

 

3700

4.9

67.6

 

 

 

3800

4.5

73.0

 

 

 

3900

4.3

78.6

 

 

 

4000

2.8

69.2

 

 

 

4100

3.4

78.4

 

 

 

4200

4.3

78.2

 

 

 

4300

3.4

70.8

 

 

 

4400

3.3

72.4

 

 

 

4500

4.0

80.8

 

 

 

4600

3.3

74.0

 

 

 

4700

2.4

59.7

 

 

 

4800

3.0

65.1

 

 

 

4900

4.3

69.0

 

 

 

5000

4.0

63.3


2.3 Mẫu bức xạ

3D 2D-Ngang 2D-Dọc
698MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 2 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 3 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 4
800MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 5 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 6 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 7
960MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 8 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 9 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 10
1710MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 11 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 12 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 13
3300MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 14 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 15 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 16
5000MHz 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 17 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 18 4G5G 698-960/1710-5000MHz làn sóng toàn diện toàn hướng trong nhà ăng-ten gắn trên trần nhà 19

















Gửi yêu cầu của bạn
Vui lòng gửi yêu cầu của bạn và chúng tôi sẽ trả lời bạn càng sớm càng tốt.
Gửi